XSMT 30 Ngày - Bảng Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 30 Ngày Gần Nhất

Hôm nay: Chủ Nhật, Ngày 26-05-2024

Sổ kết quả XSMT 30 ngày

Chọn tỉnh thành
Biên độ ngày
Số ngày (max 300)
- ngày +
Kiểu xem
 
 
XSMT Thứ 5, 23/05/2024
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 52 43 08
G7 814 465 954
G6 2985 9681 9431 6296 2806 8918 2997 0888 7340
G5 6578 0892 1862
G4 56586 31309 27709 97043 68173 32473 42717 98001 71124 94815 08705 93489 58973 32663 92594 30420 51114 98332 45629 40880 11289
G3 48938 81618 87663 27331 34039 62519
G2 63991 84043 44011
G1 46247 83963 65927
ĐB 725475 052696 193859
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 99 615 8
1 478 85 491
2 4 097
3 18 1 29
4 37 33 0
5 2 49
6 5333 2
7 8335 3
8 516 9 809
9 1 626 74
XSMT Thứ 4, 22/05/2024
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 01 83
G7 657 915
G6 3916 7719 9904 1727 0175 6116
G5 3815 1200
G4 36423 29143 84044 27784 45861 20252 99028 55041 28061 38773 88590 45362 78072 36625
G3 14607 73089 14445 41871
G2 30175 22970
G1 38925 84593
ĐB 890557 864720
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 147 0
1 695 56
2 385 750
3
4 34 15
5 727
6 1 12
7 5 53210
8 49 3
9 03
XSMT Thứ 3, 21/05/2024
Đắk Lắk Quảng Nam
G8 64 62
G7 209 851
G6 9303 8792 3642 2427 8617 3900
G5 4133 3566
G4 41836 60907 14185 16547 20731 41704 12842 35095 97020 96074 77087 01949 39900 01200
G3 66842 01443 47263 59910
G2 66707 42199
G1 97315 44769
ĐB 191463 392574
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 93747 000
1 5 70
2 70
3 361
4 27223 9
5 1
6 43 2639
7 44
8 5 7
9 2 59
XSMT Thứ 2, 20/05/2024
TT Huế Phú Yên
G8 70 54
G7 752 961
G6 3013 4086 4063 5984 8718 3841
G5 7389 2429
G4 53544 85692 72355 98587 70963 64750 71274 06386 39864 27875 67554 12858 05105 44275
G3 07107 87710 95207 08484
G2 94924 22058
G1 65869 80839
ĐB 054991 042509
Đầu TT Huế Phú Yên
0 7 579
1 30 8
2 4 9
3 9
4 4 1
5 250 4488
6 339 14
7 04 55
8 697 464
9 21
XSMT Chủ Nhật, 19/05/2024
Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 39 45 06
G7 425 065 573
G6 7919 3574 2056 8325 7038 7818 7090 6133 8510
G5 3538 6295 9792
G4 75272 79848 81975 67348 91011 67044 00610 43607 69026 64172 40506 65931 77720 00746 39615 41186 17274 56183 08029 72406 22188
G3 58839 94058 93142 44156 89275 95067
G2 38556 99655 14112
G1 15570 85188 49802
ĐB 298117 979256 839184
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 76 662
1 9107 8 052
2 5 560 9
3 989 81 3
4 884 562
5 686 656
6 5 7
7 4250 2 345
8 8 6384
9 5 02
XSMT Thứ 7, 18/05/2024
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 58 93 38
G7 290 806 423
G6 6607 7514 0308 1409 2770 3883 6072 2295 4868
G5 1160 6092 1466
G4 99439 70875 44807 08655 21657 36188 93913 14292 12543 17962 66320 33846 73449 78514 43834 28565 18480 79952 58895 25702 08331
G3 81647 47397 89286 89601 30492 71099
G2 95929 92897 02033
G1 05753 15772 30773
ĐB 558046 613514 389600
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 787 691 20
1 43 44
2 9 0 3
3 9 8413
4 76 369
5 8573 2
6 0 2 865
7 5 02 23
8 8 36 0
9 07 3227 5529
XSMT Thứ 6, 17/05/2024
Gia Lai Ninh Thuận
G8 29 93
G7 313 403
G6 1291 5420 3132 3972 5138 3608
G5 0656 2903
G4 02836 65039 60801 55363 45869 37199 97760 26144 19889 24927 37656 23717 11012 04227
G3 79853 74178 52537 14967
G2 82005 46895
G1 12522 17518
ĐB 184332 886604
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 15 3834
1 3 728
2 902 77
3 2692 87
4 4
5 63 6
6 390 7
7 8 2
8 9
9 19 35
XSMT Thứ 5, 16/05/2024
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 56 53 33
G7 356 868 001
G6 5523 8800 4872 9249 8649 5274 4315 6049 7073
G5 6066 1492 6363
G4 00875 72944 15426 45424 37476 63152 80669 34502 13226 60662 35486 00492 29885 61608 15651 23472 18971 32059 74188 16948 72413
G3 79283 03641 61783 14335 98484 00370
G2 18448 71855 91501
G1 58606 37910 29794
ĐB 229333 843919 810920
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 06 28 11
1 09 53
2 364 6 0
3 3 5 3
4 418 99 98
5 662 35 19
6 69 82 3
7 256 4 3210
8 3 653 84
9 22 4
XSMT Thứ 4, 15/05/2024
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 00 20
G7 682 286
G6 5479 5582 9976 9029 2752 6653
G5 3127 3666
G4 15214 15989 09343 44446 81217 36222 08386 61936 97667 86427 50922 31968 47057 56226
G3 92375 59315 51202 34118
G2 14039 97831
G1 08006 99354
ĐB 861225 421752
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 06 2
1 475 8
2 725 09726
3 9 61
4 36
5 23742
6 678
7 965
8 2296 6
9
XSMT Thứ 3, 14/05/2024
Đắk Lắk Quảng Nam
G8 89 53
G7 838 101
G6 5436 9078 2636 0696 4911 3293
G5 2682 8793
G4 15372 85541 13957 13110 23371 62502 44662 05325 90626 45067 93999 97499 58141 73736
G3 19471 44104 53518 21677
G2 35452 46185
G1 87066 04371
ĐB 929509 551652
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 249 1
1 0 18
2 56
3 866 6
4 1 1
5 72 32
6 26 7
7 8211 71
8 92 5
9 63399
XSMT Thứ 2, 13/05/2024
TT Huế Phú Yên
G8 55 97
G7 407 354
G6 4297 4184 8988 1784 1763 5820
G5 7379 1102
G4 98980 81357 70272 88941 42974 56165 31277 35335 94493 05715 65211 49249 05252 01946
G3 39837 47361 15224 19334
G2 87666 29191
G1 84587 65390
ĐB 941762 011632
Đầu TT Huế Phú Yên
0 7 2
1 51
2 04
3 7 542
4 1 96
5 57 42
6 5162 3
7 9247
8 4807 4
9 7 7310
XSMT Chủ Nhật, 12/05/2024
Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 42 80 23
G7 422 500 225
G6 6759 1156 1636 3517 2598 9571 1667 5119 8554
G5 4966 1009 1904
G4 83982 69176 08056 29710 45718 19143 64764 95372 93800 49646 75312 23986 16313 08074 02390 77922 21454 56238 52626 53205 53532
G3 41565 29865 15218 85265 15442 17891
G2 76408 36444 56286
G1 39521 31072 12096
ĐB 293762 643774 756179
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 8 090 45
1 08 7238 9
2 21 3526
3 6 82
4 23 64 2
5 966 44
6 64552 5 7
7 6 12424 9
8 2 06 6
9 8 016
XSMT Thứ 7, 11/05/2024
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 16 05 50
G7 530 391 050
G6 3005 0804 3434 2222 7260 4696 0933 6907 1338
G5 1484 9885 8302
G4 36562 22409 17261 21231 90419 47100 66055 42129 24356 63247 18468 06036 16613 55754 47260 61719 45636 88884 69092 60015 66053
G3 07302 87478 31787 70402 08739 29967
G2 91940 33375 07775
G1 25130 02078 87716
ĐB 377478 995138 796887
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 54902 52 72
1 69 3 956
2 29
3 0410 68 3869
4 0 7
5 5 64 003
6 21 08 07
7 88 58 5
8 4 57 47
9 16 2
XSMT Thứ 6, 10/05/2024
Gia Lai Ninh Thuận
G8 30 68
G7 606 183
G6 2250 3579 0272 0741 1034 8006
G5 1064 3109
G4 69193 99773 27652 10699 37629 43936 84432 85886 05759 13080 15525 26576 88259 06056
G3 13160 86203 48617 24844
G2 61433 37606
G1 30685 81486
ĐB 633242 835554
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 63 696
1 7
2 9 5
3 0623 4
4 2 14
5 02 9964
6 40 8
7 923 6
8 5 3606
9 39
XSMT Thứ 5, 09/05/2024
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 37 14 96
G7 833 527 110
G6 9910 0909 0857 5404 1700 1800 2414 7327 1503
G5 3793 6803 4986
G4 24812 01274 56360 16754 69700 66163 34906 12815 16997 12581 53627 67846 92492 23085 14351 50162 07428 52648 43297 22802 60751
G3 88414 02186 51368 54267 61611 65958
G2 23277 28471 94889
G1 88904 90900 57925
ĐB 051442 592069 827848
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9064 40030 32
1 024 45 041
2 77 785
3 73
4 2 6 88
5 74 118
6 03 879 2
7 47 1
8 6 15 69
9 3 72 67
XSMT Thứ 4, 08/05/2024
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 23 93
G7 803 285
G6 7080 8393 4653 6020 0669 5199
G5 3755 1962
G4 84856 29929 45998 44405 39904 31729 76944 97373 68771 02651 93634 09607 03432 44498
G3 02666 16854 76421 27496
G2 96078 25831
G1 85209 93640
ĐB 136971 762242
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 3549 7
1
2 399 01
3 421
4 4 02
5 3564 1
6 6 92
7 81 31
8 0 5
9 38 3986
XSMT Thứ 3, 07/05/2024
Đắk Lắk Quảng Nam
G8 71 11
G7 748 505
G6 3133 4818 3417 6994 3283 2190
G5 4703 6218
G4 10608 17257 72774 29048 54117 56401 47406 85544 84251 37910 49981 81130 10304 92204
G3 78850 35802 44768 80111
G2 84414 70480
G1 96522 23655
ĐB 138194 951755
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 38162 544
1 8774 1801
2 2
3 3 0
4 88 4
5 70 155
6 8
7 14
8 310
9 4 40
XSMT Thứ 2, 06/05/2024
TT Huế Phú Yên
G8 99 31
G7 276 509
G6 7586 2026 7012 1450 3141 0876
G5 2105 9121
G4 16852 86399 63155 63208 71169 65552 80855 30134 07411 75971 11224 40751 51334 75199
G3 52964 82007 95466 28827
G2 94928 12820
G1 34087 87606
ĐB 643466 416753
Đầu TT Huế Phú Yên
0 587 96
1 2 1
2 68 1470
3 144
4 1
5 2525 013
6 946 6
7 6 61
8 67
9 99 9
XSMT Chủ Nhật, 05/05/2024
Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 99 03 89
G7 662 464 712
G6 5891 0155 9660 2328 3434 2479 8549 0719 6344
G5 2433 2768 2616
G4 31542 19625 46707 68415 55146 28062 08743 04149 71021 60761 79639 27052 43770 85010 89749 32671 96938 57247 67019 78784 97178
G3 78645 26516 29451 20215 55215 82410
G2 51587 67574 41357
G1 93932 81306 81902
ĐB 300892 942752 992050
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 7 36 2
1 56 05 296950
2 5 81
3 32 49 8
4 2635 9 9497
5 5 212 70
6 202 481
7 904 18
8 7 94
9 912
XSMT Thứ 7, 04/05/2024
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 82 14 64
G7 733 416 417
G6 6383 0731 1787 9065 3662 5288 7744 7390 9555
G5 2555 8108 7434
G4 28728 97039 04845 32443 39471 63591 98635 30762 41336 13123 08472 55192 81660 90017 66828 85081 90821 88766 88687 66788 98517
G3 87884 23108 53593 45642 25372 32080
G2 17111 51996 06355
G1 15833 86364 61288
ĐB 304905 335201 159781
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 85 81
1 1 467 77
2 8 3 81
3 31953 6 4
4 53 2 4
5 5 55
6 52204 46
7 1 2 2
8 2374 8 178081
9 1 236 0
XSMT Thứ 6, 03/05/2024
Gia Lai Ninh Thuận
G8 01 16
G7 131 256
G6 6435 6083 2722 6457 0743 7041
G5 0937 1583
G4 29839 30301 27460 35502 77890 69722 09479 30299 60276 45800 33026 57353 67776 05632
G3 58227 33099 44252 28015
G2 56584 31911
G1 14133 41117
ĐB 371175 920918
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 112 0
1 65178
2 227 6
3 15793 2
4 31
5 6732
6 0
7 95 66
8 34 3
9 09 9
XSMT Thứ 5, 02/05/2024
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 09 65 67
G7 676 854 332
G6 7250 9879 7905 3404 8229 7849 7553 1976 2454
G5 3343 3717 8080
G4 77545 11881 23755 57082 84392 85735 37917 14340 06017 72466 10623 52914 21495 97732 78932 97133 64538 42081 62205 43327 89854
G3 62689 36338 34937 44138 07877 52130
G2 93687 78617 68536
G1 60719 68060 04420
ĐB 517422 249510 896991
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 95 4 5
1 79 77470
2 2 93 70
3 58 278 223806
4 35 90
5 05 4 344
6 560 7
7 69 67
8 1297 01
9 2 5 1
XSMT Thứ 4, 01/05/2024
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 02 88
G7 823 853
G6 0615 5539 6274 9313 2220 8483
G5 6972 0699
G4 20644 99177 77616 98745 53372 24576 70708 07848 54004 78207 68767 88881 38691 40057
G3 76313 74509 91756 09287
G2 93371 66704
G1 41026 02495
ĐB 846835 330440
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 289 474
1 563 3
2 36 0
3 95
4 45 80
5 376
6 7
7 427261
8 8317
9 915
XSMT Thứ 3, 30/04/2024
Đắk Lắk Quảng Nam
G8 20 35
G7 073 250
G6 3246 6768 7192 0913 6277 1507
G5 7384 8422
G4 82207 39528 06600 56942 94185 74796 59204 21016 25812 70977 50224 24669 75736 49734
G3 31579 59453 43224 22520
G2 31852 28243
G1 34861 50907
ĐB 529219 293013
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 704 77
1 9 3623
2 08 2440
3 564
4 62 3
5 32 0
6 81 9
7 39 77
8 45
9 26
XSMT Thứ 2, 29/04/2024
TT Huế Phú Yên
G8 03 47
G7 833 810
G6 3109 6649 3232 3320 8690 4475
G5 0003 1636
G4 87122 44417 27555 37153 95896 74588 17115 62853 00827 31644 76271 95066 09004 50691
G3 58607 68578 18028 71530
G2 02619 07966
G1 00306 77107
ĐB 983217 629502
Đầu TT Huế Phú Yên
0 39376 472
1 7597 0
2 2 078
3 32 60
4 9 74
5 53 3
6 66
7 8 51
8 8
9 6 01
XSMT Chủ Nhật, 28/04/2024
Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 68 99 25
G7 230 367 787
G6 7221 9368 0733 3379 6745 1788 2091 0114 8858
G5 5194 5510 9318
G4 42835 21521 37930 00826 33550 92100 98962 85199 32981 07262 27351 66376 57914 43806 26257 70549 09056 96633 35585 94738 50173
G3 73119 64036 41302 17205 32784 24151
G2 85874 98934 83021
G1 19874 90731 97638
ĐB 014259 645478 905021
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 0 625
1 9 04 48
2 116 511
3 03506 41 388
4 5 9
5 09 1 8761
6 882 72
7 44 968 3
8 81 754
9 4 99 1
XSMT Thứ 7, 27/04/2024
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 79 27 55
G7 801 980 123
G6 3191 6337 4833 4879 9392 1211 4299 1039 1244
G5 4077 6501 8396
G4 85127 03396 83448 12267 63739 73770 85317 70744 64946 89336 20001 88947 84105 33408 65426 48804 12778 76897 58605 24382 55586
G3 57193 91662 10231 06997 75064 23848
G2 66007 26212 35656
G1 94259 57970 50199
ĐB 341749 487281 575240
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 17 1158 45
1 7 12
2 7 7 36
3 739 61 9
4 89 467 480
5 9 56
6 72 4
7 970 90 8
8 01 26
9 163 27 9679
XSMT Thứ 6, 26/04/2024
Gia Lai Ninh Thuận
G8 96 31
G7 211 540
G6 4331 8371 3728 1994 7899 0535
G5 7893 3718
G4 74246 96387 26890 82753 03687 69664 56874 72207 78456 90722 32287 36864 82566 90238
G3 31376 25991 47667 96890
G2 93323 88618
G1 22425 76120
ĐB 585889 780439
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7
1 1 88
2 835 20
3 1 1589
4 6 0
5 3 6
6 4 467
7 146
8 779 7
9 6301 490
XSMT Thứ 5, 25/04/2024
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 98 81 60
G7 288 707 081
G6 5186 3211 7358 0986 2003 4671 0371 7029 2408
G5 4623 3792 8675
G4 62990 97757 43117 51659 47174 19987 20573 69064 61452 76676 47680 76922 32246 52555 28386 84177 24486 48035 39148 15875 77248
G3 07704 72501 45842 03050 51223 05852
G2 94393 41964 37937
G1 16539 15447 10558
ĐB 288648 137522 126179
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 41 73 8
1 17
2 3 22 93
3 9 57
4 8 627 88
5 879 250 28
6 44 0
7 43 16 15759
8 867 160 166
9 803 2

Sổ kết quả XSMT 30 ngày có lẽ là thứ mà các cược thủ miền Trung sử dụng nhiều nhất trong quá trình tham gia chơi xổ số của mình. Vậy sổ kết quả xổ số là gì? Tại sao người ta lại dùng nó? Hãy cùng chúng tôi đi tìm hiểu chi tiết thông tin về nó nhé!

Giới thiệu về Sổ kết quả XSMT 30 ngày

Sổ kết quả XSMT 30 ngày

Sổ kết quả XSMT 30 ngày được hiểu là một loại thống kê kết quả xổ số trong suốt 30 ngày. Mặc dù tên gọi là Sổ kết quả nhưng nó thường không phải dạng quyển sổ có giấy bên trong như những quyển sổ thông thường. 

Sổ kết quả Xổ Số Miền Trung 30 ngày được trình bày trên website trực tuyến thường do các nhà cái quản lý. Nó được xem như một kiểu thống kê kết quả xổ số lâu dài. Khi đến với sổ kết quả người chơi có thể xem và đánh giá được con số nào đã về nhiều, con số nào về ít, con số nào có khả năng tiếp tục về,...

Hướng dẫn sử dụng sổ kết quả XSMT 30 ngày

Có lẽ đối với các anh em cược thủ chuyên nghiệp thì đã hiểu quá rõ về Sổ kết quả XSMT 30 ngày đồng thời cũng biết cách sử dụng loại “sổ đặc biệt” này rồi. Tuy nhiên với những người mới tham gia chơi xổ số thì họ chưa biết cách sử dụng đúng nhất. Đừng lo vì chúng tôi ở đây để giải quyết mọi khó khăn giúp bạn.

Bước 1: Người chơi cần phải tìm cho mình một trang web uy tín, website mà các bạn chọn nhất định phải có Sổ kết quả XSMT 30 ngày thì mới có thể đến với các bước tiếp theo.

Bước 2: Người chơi truy cập vào website, lựa chọn tỉnh mình đang sống. Ví dụ như ở miền Trung thì có thể lựa chọn tỉnh Nghệ An.

Bước 3: Người chơi chọn biên độ ngày mà mình mong muốn. Ví dụ như chọn ngày 4/4/2023.

Bước 4: Người chơi chọn số ngày. Số ngày lớn nhất có thể lựa chọn lên đến 300 ngày. Ví dụ người chơi muốn xem Sổ kết quả XSMT 30 ngày thì ở chỗ chọn số ngày chọn số 30, ví dụ muốn xem kết quả XSMT trong vòng 2 tháng thì có thể lựa chọn 60 ngày. 

Bước 5: Sau khi chọn xong thì nhấn vào nút “Xem kết quả” → Các bảng thống kê kết quả theo số ngày tương ứng với số ngày mà bạn chọn. Ví dụ bạn chọn 35 ngày thì tương đương cũng có 35 bảng thống kê kết quả xổ số  dành cho quý vị. 

Xem thêm:

Công dụng sổ kết quả xổ số miền Trung 30 ngày

Có thể thấy rằng Sổ kết quả XSMT 30 ngày vô cùng phổ biến và được ưa chuộng nhất hiện nay. Tất cả là nhờ có những công dụng vô cùng hữu ích sau đây, mời quý bạn đọc cùng tham khảo:

Giúp nhìn tổng quan kết quả XSMT 30 ngày

Nếu như kết quả xổ số thông thường chỉ xem được một bảng duy nhất, không có sự đối chiếu, so sánh kết quả của từng ngày. Có Sổ kết quả XSMT 30 ngày người chơi có thể nhìn được toàn bộ quá trình xổ số về như thế nào, có những con số này hay về, con số nào ít về.

Hỗ trợ dự đoán con số

Công dụng tiếp theo của Sổ kết quả XSMT 30 ngày đó chính là giúp cho người chơi có khả năng dự đoán được con số nào sẽ về trong những ngày tiếp theo. Ví dụ như khi xem kết quả XSMT trong suốt một tháng, các bạn nhận ra rằng trong một tháng chưa từng về con số 5. Vậy rất có khả năng cao rằng con số 5 sẽ về trong những phiên quay tiếp theo.

Giúp người chơi nghiên cứu quy tắc xổ số

Khi theo dõi kết quả xổ số 1, 2 ngày thì rất khó để có thể tìm ra quy tắc của những dãy kết quả. Tuy nhiên nếu xem Sổ kết quả XSMT 30 ngày thì việc tìm ra quy luật là chuyện đơn giản như ăn bánh. Chính vì thế nên rất nhiều người yêu thích sổ kết quả này.

Kết luận

Qua bài viết trên của Xo So Fast có lẽ quý độc giả đã nắm được khái niệm Sổ kết quả XSMT 30 ngày là gì và biết được công dụng của nó phải không? Hy vọng rằng bài viết này sẽ là hành trang hữu ích trong quá trình tham gia chơi xổ số của quý vị và các bạn!